Dịch

escalator clause

danh từ (noun)
UK/ˈɛs.kə.leɪ.tə ˈklɔːz/US/ˈɛs.kə.leɪ.tɚ ˈklɔz/

Nghĩa chính

  1. Điều khoản trong hợp đồng thuê hoặc hợp đồng đảm bảo thay đổi giá thỏa thuận khi một yếu tố cụ thể nằm ngoài tầm kiểm soát của một trong hai bên ảnh hưởng đến giá trị đã được xác địnhdanh từA clause in a lease or contract that guarantees a change in the agreement price once a particular factor beyond control of either party affecting the value has been determined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escalator clauseDạng gốc (base form)
  2. escalator clausesSố nhiều (plural)

AI