erw
danh từ (noun)
/ˈɛɹuː/
Nghĩa chính
- Đơn vị diện tích bề mặt của xứ Wales thời trung cổ bằng 11664 ft vuông, tương đương khoảng ¼ mẫu Anhdanh từA medieval Welsh unit of surface area equal to 11664 sq ft, or about ¼ acre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- erwDạng gốc (base form)
- erwau (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- erwsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Waleserw