Dịch

erw

danh từ (noun)
/ˈɛɹuː/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị diện tích bề mặt của xứ Wales thời trung cổ bằng 11664 ft vuông, tương đương khoảng ¼ mẫu Anhdanh từA medieval Welsh unit of surface area equal to 11664 sq ft, or about ¼ acre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. erwDạng gốc (base form)
  2. erwau (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. erwsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Waleserw

AI