Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eructative
tính từ
(adjective)
/
ɪ
ˈɹ
ʌ
k
t
ə
(ˌ)
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Xem eructation
tính từ
Of or relating to eructation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eructative
Dạng gốc
(base form)
more eructative
So sánh hơn
(comparative)
most eructative
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xem eructation
1
Xem eructation
1
Xem eructation