Dịch

eruca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sâu bướm; ấu trùngdanh từCaterpillar; larva.
  2. Arugula: tên lửadanh từArugula: rocket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. erucaDạng gốc (base form)
  2. erucae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinheruca

Ví dụ

  • , , , .
  • , , , […] , , , , :[…]

AI