Dịch

eromenos

danh từ (noun)
/ɛˈɹəʊmɛnɒs/

Nghĩa chính

  1. Cậu thiếu niên được một người đàn ông lớn tuổi yêu mến, hoặc có mối quan hệ sư phạm với anh tadanh từAn adolescent boy who was loved by an older man, or was in an pedagogic relationship with him.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eromenosDạng gốc (base form)
  2. eromenoi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἐρώμενοςerṓmenos“beloved”

Ví dụ

  • () , , .

AI