erk
danh từ (noun)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thành viên của phi hành đoàn ở RAFdanh từA member of the groundcrew in the RAF.
- Biểu hiện của sự lo lắng; ừmthán từAn expression of trepidation; eek.
- Biểu hiện của sự ghê tởm hoặc ghê tởm; ôithán từAn expression of revulsion or disgust; yuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erkDạng gốc (base form)
- erksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc erkVí dụ
- wasn’t — . , , I’m , . , .
- ‘! What’s you’ve ?’
- ‘, !’ .