Dịch

erk

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của phi hành đoàn ở RAFdanh từA member of the groundcrew in the RAF.
  2. Biểu hiện của sự lo lắng; ừmthán từAn expression of trepidation; eek.
  3. Biểu hiện của sự ghê tởm hoặc ghê tởm; ôithán từAn expression of revulsion or disgust; yuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erkDạng gốc (base form)
  2. erksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc erk

Ví dụ

  • wasn’t — . , , I’m , . , .
  • ‘! What’s you’ve ?’
  • ‘, !’ .

AI