erhua
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhi hóa, ér hóa, r hóadanh từkhông đếm được (uncountable)A phonological process that adds rhotic sounds to syllables in some lects of Chinese.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại兒化