Dịch

erhua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhi hóa, ér hóa, r hóadanh từkhông đếm được (uncountable)A phonological process that adds rhotic sounds to syllables in some lects of Chinese.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại兒化

AI