Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergonomist
danh từ
(noun)
/ɜɹˈ
ɡ
ɑ
n
ə
m
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Xem ergonomics
danh từ
An expert in ergonomics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergonomist
Dạng gốc
(base form)
ergonomist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem ergonomics
1
Xem ergonomics
1
Xem ergonomics