Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eremitism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc sống ẩn sĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a hermit; seclusion from society.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hermitism
Nguồn gốc
(etymology)
eremite
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eremitic
AI
1
Cuộc sống ẩn sĩ
1
Cuộc sống ẩn sĩ
1
Cuộc sống ẩn sĩ