Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
erd
danh từ
(noun)
UK
/
ɜː
d
/
US
/ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Địa cầu; đất; khu vực
danh từ
The common European shrew (Sorex vulgaris); the shrewmouse or erd shrew.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
erd shrew
danh từ
danh từ
Chuột chù thông thường (Sorex araneus)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
erd shrew
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
erdvark
AI
1
Địa cầu
1
Địa cầu
1
Địa cầu