Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erasure poem
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈɹ
eɪ
ʒ
ʊə
ˈ
p
əʊ
.
ɪ
m
/
US
/
ɪ
ˈɹ
eɪ
ʃ
ɚ ˈ
p
oʊ
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blackout poem
danh từ
Synonym of blackout poem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erasure poem
Dạng gốc
(base form)
erasure poem
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blackout poem
AI
1
Đồng nghĩa với blackout poem
1
Đồng nghĩa với blackout poem
1
Đồng nghĩa với blackout poem