Dịch

equivocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không rõ ràngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being equivocal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equivocalityDạng gốc (base form)
  2. equivocalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Widmark’s : “ ,” “ ,” “ !” “ ” . Widmark .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc equivocality

Ngôn ngữ khác

AI