equivocality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không rõ ràngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being equivocal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equivocalityDạng gốc (base form)
- equivocalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . Widmark’s : “ ,” “ ,” “ !” “ ” . Widmark .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc equivocalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha