Dịch

equivalent dose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liều bức xạ được điều chỉnh theo hệ số cho loại bức xạ (ví dụ: tia X hoặc tia gamma so với tia alpha). Giống như một số loại liều khác, được biểu thị bằng SI tính bằng Sierert (không phải SI, tính bằng rems)danh từThe radiation dose as adjusted by a factor for radiation type (for example, X-rays or gamma rays versus alpha rays). Like several other dose types, expressed by SI in sieverts (non-SI, in rems).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equivalent doseDạng gốc (base form)
  2. equivalent dosesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banana equivalent dosedanh từLiều bức xạ tương đương với việc tiêu thụ một quả chuối trung bình, bằng 0,01 mrem hoặc 0,1 μSv
flight-time equivalent dosedanh từĐơn vị đo lường không chính thức về mức độ tiếp xúc với bức xạ ion hóa, dựa trên liều phóng xạ nhận được trong một khoảng thời gian nhất định trên máy bay ở độ cao hành trình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI