Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equitylike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như sự công bằng
tính từ
Resembling equity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equitylike
Dạng gốc
(base form)
more equitylike
So sánh hơn
(comparative)
most equitylike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
equity
+
-like
AI
1
Giống như sự công bằng
1
Giống như sự công bằng
1
Giống như sự công bằng