Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equity share
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
k
w
ə
t
i
ˈ
ʃ
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Cổ phiếu thường
danh từ
A share of common stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equity share
Dạng gốc
(base form)
equity share
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cổ phiếu thường
1
Cổ phiếu thường
1
Cổ phiếu thường