Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equity fund
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
k
w
ə
t
i
ˈ
f
ʌ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Quỹ chứng khoán
danh từ
stock fund
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equity fund
Dạng gốc
(base form)
equity fund
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quỹ chứng khoán
1
Quỹ chứng khoán
1
Quỹ chứng khoán