Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equiproportionality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện trang bị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being equiproportional
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
proportionality
AI
1
Điều kiện trang bị
1
Điều kiện trang bị
1
Điều kiện trang bị