Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
equiponderant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
+ to, with) làm đối trọng, cân bằng với
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having equal weight.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
equipoise
Ví dụ
In
an
absolute
government
there
can
be
no
such
equiponderant
parties
.
AI
1
+ to, with) làm đối trọng
1
+ to, with) làm đối trọng
1
+ to, with) làm đối trọng