Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equinox flower
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
- ˈ
f
l
aʊ
.
ə
/
US
/ˈɛ
k
w
ə
ˌ
n
ɑ
k
s
ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với red spider lily
danh từ
Synonym of red spider lily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equinox flower
Dạng gốc
(base form)
equinox flower
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red spider lily
AI
1
Đồng nghĩa với red spider lily
1
Đồng nghĩa với red spider lily
1
Đồng nghĩa với red spider lily