Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equimolal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của cùng một molality
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the same molality.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
equimolar
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
molal
AI
1
Của cùng một molality
1
Của cùng một molality
1
Của cùng một molality