Dịch

equiangularly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở các góc bằng nhau (cách nhau)trạng từkhông so sánh (not comparable)At equal angles (apart)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 1501 2001 180° , 125–1250 .

AI