Dịch

equalizer knot

danh từ (noun)
UK/ˈiː.kwəˌlaɪ.zə ˈnɒt/US/ˈi.kwəˌlaɪ.zəɹ ˈnɑt/

Nghĩa chính

  1. Loại nút thắt thường được sử dụng để tạo sự chia sẻ tải trọng trên hai điểm neo, với các vòng đứng có thể điều chỉnh độ dài đến các điểm nốidanh từA type of knot generally used to create load-sharing on two anchor points, with adjustable length stand loops to the hitch points.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equalizer knotDạng gốc (base form)
  2. equalizer knotsSố nhiều (plural)

AI