Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
equal partners
US
/ˈ
i
k
w
ə
l
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
.
n
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Đối tác bình đẳng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
equal partnership
Quan hệ hợp tác bình đẳng
AI
1
Đối tác bình đẳng
1
Đối tác bình đẳng
1
Đối tác bình đẳng