Dịch

epsilon iron

danh từ (noun)
UK/ˈɛp.sɪˌlɒn ˈaɪ.ən/US/ˈɛp.sɪˌlɑn ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Dạng thù hình nhất định của sắtdanh từkhông đếm được (uncountable)A certain allotrope of iron.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI