Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epizoology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh động vật học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
epizootiology
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
zoology
AI
1
Bệnh động vật học
1
Bệnh động vật học
1
Bệnh động vật học