Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epitrochoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang hoặc liên quan đến một epitrochoid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or relating to an epitrochoid.
Nguồn gốc
(etymology)
epitrochoid
+
-al
AI
1
Đang hoặc liên quan đến một epitrochoid
1
Đang hoặc liên quan đến một epitrochoid
1
Đang hoặc liên quan đến một epitrochoid