Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epitepalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gắn liền với tepal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Attached to the tepal.
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
tepal
+
-ous
AI
1
Gắn liền với tepal
1
Gắn liền với tepal
1
Gắn liền với tepal