Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episodally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo từng giai đoạn; trong các tập phim
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an episodic manner; in episodes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
episodically
episodially
Nguồn gốc
(etymology)
episodal
+
-ly
AI
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn