Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episememe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý nghĩa được thể hiện bởi một tagmeme
danh từ
The meaning expressed by a tagmeme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
episememe
Dạng gốc
(base form)
episememe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
sememe
AI
1
Ý nghĩa được thể hiện bởi một tagmeme
1
Ý nghĩa được thể hiện bởi một tagmeme
1
Ý nghĩa được thể hiện bởi một tagmeme