Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epiphyletic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chủ yếu là đơn ngành nhưng có chứa một số giống lai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mostly monophyletic but containing some hybrids
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
phyletic
AI
1
Chủ yếu là đơn ngành nhưng có chứa một số giống lai
1
Chủ yếu là đơn ngành nhưng có chứa một số giống lai
1
Chủ yếu là đơn ngành nhưng có chứa một số giống lai