Dịch

epipharynx

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cấu trúc che miệng ở một số loài côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng và bướm đêmdanh từA structure that overlaps the mouth in certain insects, such as beetles and moths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epipharynxDạng gốc (base form)
  2. epipharynxesSố nhiều (plural)
  3. epipharynges (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vòm họng
  1. The nasopharynx.

Nguồn gốc (etymology)

AI