Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epipelagically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách biểu mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an epipelagic manner
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
pelagically
AI
1
Theo cách biểu mô
1
Theo cách biểu mô
1
Theo cách biểu mô