Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epigyne
danh từ
(noun)
/ˈɛ
p
ɪ
d
͡
ʒ
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thể sinh dục cái ngoài
danh từ
The external female sex organ in arachnids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epigyne
Dạng gốc
(base form)
epigyne
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐπί
epí
AI
1
Thể sinh dục cái ngoài
1
Thể sinh dục cái ngoài
1
Thể sinh dục cái ngoài