Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epiguanine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nucleobase purine biến đổi 7-methylguanine, một phiên bản methyl hóa của guanine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The modified purine nucleobase 7-methylguanine, a methylated version of guanine.
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
guanine
AI
1
một phiên bản methyl hóa của guanine
1
một phiên bản methyl hóa của guanine
1
một phiên bản methyl hóa của guanine