epigraphist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền... )danh từA person who studies epigraphy (inscriptions).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epigraphistDạng gốc (base form)
- epigraphistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)