Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epigrapher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem epigraphy
danh từ
epigraphist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epigrapher
Dạng gốc
(base form)
epigrapher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
epigraph
+
-er
AI
1
Xem epigraphy
1
Xem epigraphy
1
Xem epigraphy