epigenetics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu các quá trình liên quan đến sự phát triển di truyền của một sinh vật, đặc biệt là việc kích hoạt và vô hiệu hóa các gendanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the processes involved in the genetic development of an organism, especially the activation and deactivation of genes.
- Nghiên cứu những thay đổi có thể di truyền được gây ra bởi sự kích hoạt và vô hiệu hóa gen mà không có bất kỳ thay đổi nào trong trình tự DNAdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of heritable changes caused by the activation and deactivation of genes without any change in DNA sequence.
Họ từ (word family)
cùng gốc epigeneticsNguồn gốc (etymology)
C. H. Waddington đặt ra năm 1942
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - , .
- “,” .