Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
epigastric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) thượng vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the epigastrium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epigastric
epigastri
um
Thượng vị
danh từ
mid
epigastric
Của, liên quan đến, hoặc nằm ở giữa vùng thượng vị của bụng
tính từ
thoraco
epigastric
Của tĩnh mạch hoặc vạt, liên quan đến tĩnh mạch ngực bên và tĩnh mạch thượng vị nông
tính từ
pudendo
epigastric
Âm hộ và thượng vị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
epigastrium
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
epigástrico
Thượng vị (của hoặc liên quan đến thượng vị)
Ví dụ
epigastric
artery
AI
1
(thuộc) thượng vị
1
(thuộc) thượng vị
1
(thuộc) thượng vị