Dịch

epidemicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being epidemic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epidemicityDạng gốc (base form)
  2. epidemicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI