epicyclic gear
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống bánh răng có một bánh răng trung tâm mà các bánh răng khác quay xung quanh, thường nằm trong vòng ngoàidanh từA system of gears that has a central gear wheel around which others rotate, often within an outer ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epicyclic gearDạng gốc (base form)
- epicyclic gearsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa