Dịch

epicyclic gear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống bánh răng có một bánh răng trung tâm mà các bánh răng khác quay xung quanh, thường nằm trong vòng ngoàidanh từA system of gears that has a central gear wheel around which others rotate, often within an outer ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epicyclic gearDạng gốc (base form)
  2. epicyclic gearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI