Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epicenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem epicene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being epicene.
Nguồn gốc
(etymology)
epicene
+
-ism
AI
1
Xem epicene
1
Xem epicene
1
Xem epicene