Dịch

epicede

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khúc bi thương; bài thơ điếu tangdanh từAn elegy; an ode to someone deceased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epicedeDạng gốc (base form)
  2. epicedesSố nhiều (plural)
  3. epicedia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • " , , ."

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khúc bi thương
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhepicēdīon
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐπικήδειονepikḗdeion

Cùng gốc (doublet)epicedium

AI