Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epicarp
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vỏ quả ngoài
danh từ
Exocarp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epicarp
Dạng gốc
(base form)
epicarp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
epi
+
carp
từ tiếng Hy Lạp cổ
καρπός
karpós
“fruit”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epicarp
epicarp
al
Liên quan đến epicarp
tính từ
epicarp
ous
Liên quan đến epicarp
tính từ
AI
1
Vỏ quả ngoài
1
Vỏ quả ngoài
1
Vỏ quả ngoài