Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
epicanthal fold
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
p
ɪ
ˌ
k
a
n
θ
ə
l
ˈ
f
əʊ
l
d
/
US
/ˌɛ
p
ɪ
ˌ
k
æ
n
θ
ə
l
ˈ
f
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với epicanthus
danh từ
Synonym of epicanthus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epicanthal fold
Dạng gốc
(base form)
epicanthal fold
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epicanthus
Ví dụ
An
epicanthal
fold
,
as
is
found
among
many
peoples
of
East
Asia
,
can
be
surgically
removed
.
The
reverse
procedure
is
not
possible
.
AI
1
Đồng nghĩa với epicanthus
1
Đồng nghĩa với epicanthus
1
Đồng nghĩa với epicanthus