epicalyx
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đài phụ; đài nhỏ; đài ngoàidanh từA group of bracts resembling a calyx
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- epicalyxDạng gốc (base form)
- epicalyces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- epicalyxesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha