Dịch

epicalyx

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đài phụ; đài nhỏ; đài ngoàidanh từA group of bracts resembling a calyx

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epicalyxDạng gốc (base form)
  2. epicalyces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. epicalyxesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI