epiblem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp hút (rễ), vỏ rễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rhizodermis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epiblemDạng gốc (base form)
- epiblemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa