Dịch

ephemeral state

danh từ (noun)
US/əˈfɛ.mə.ɹəl ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với micronationdanh từSynonym of micronation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ephemeral stateDạng gốc (base form)
  2. ephemeral statesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1960 1970 .
  • , , .

AI