Dịch

ephemeral lake

danh từ (noun)
US/əˈfɛ.mə.ɹəl ˈleɪk/

Nghĩa chính

  1. Cái hồ phù du; nghĩa là, một hồ nước thường khô nhưng chứa đầy nước trong thời gian ngắn trong và sau khi mưa hoặc lượng mưa khácdanh từA lake that is ephemeral; that is, a lake that is usually dry, but that fills with water for brief periods during and after rainfall or other precipitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ephemeral lakeDạng gốc (base form)
  2. ephemeral lakesSố nhiều (plural)

AI