Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epexegetic
tính từ
(adjective)
/ɛˌ
p
ɛ.
k
s
ɛˈ
d
͡
ʒ
i
.
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thêm cho rõ nghĩa từ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving as an epexegesis or as epexegeses.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epexegetic
epexegetic
al
Thêm cho rõ nghĩa từ
tính từ
epexegetic
ally
Một cách biểu cảm
trạng từ
AI
1
Thêm cho rõ nghĩa từ
1
Thêm cho rõ nghĩa từ
1
Thêm cho rõ nghĩa từ