ependymitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm màng nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)inflammation of the ependyma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ependymitisDạng gốc (base form)
- ependymites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 8 (4.8%) .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha