Dịch

ependymitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm màng nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)inflammation of the ependyma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ependymitisDạng gốc (base form)
  2. ependymites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 8 (4.8%) .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI